Naim Mu-so Qb 2nd Generation
Naim Mu-so Qb 2nd Generation
Brand: Naim

Giá gốc là: 26.930.000 ₫.Giá hiện tại là: 19.500.000 ₫.

28%

Khuyến mại & Quà tặng:

ƯU ĐÃI cực tốt trong tháng này, giảm trực tiếp vào giá bán.
Được thiết kế hình lập phương kích thước nhỏ gọn, Naim Mu-so Qb 2nd Generation là một sản phẩm âm thanh không dây mạnh mẽ với công suất lên tới 300W. Một sản phẩm audio đặc biệt đến từ Anh Quốc của Naim Audio. Ẩn sau lớp vải bọc uốn sóng mềm mại, là một thiết kế cơ khí sắp xếp đầy tính nghệ thuật.
Giảm giá!

Còn hàng

Mua trả góp
Địa chỉ cửa hàng:
- Hà Nội: Số 2 Lô A Ngõ 57 Láng Hạ, P. Ô Chợ Dừa
- Hà Nội (Hi-Fi Store): Số 3 ngõ 59 Láng Hạ, P. Ô Chợ Dừa
- TP. Hồ Chí Minh: Số 656/19 Cách Mạng Tháng 8, P. Nhiêu Lộc
- Nghệ An: LK06-03 Vincom Shophouse 16 Quang Trung, P. Thành Vinh

1. Thông tin tổng quan về Naim Mu-so QB 2

Trong xu hướng phát triển của các thiết bị âm thanh dân dụng hiện đại, giải pháp tích hợp tất cả trong một đang trở thành lựa chọn ưu tiên nhằm tối ưu hóa không gian sống. Naim Mu-so Qb 2nd Generation là một hệ thống âm thanh không dây nguyên khối, được thiết kế để cung cấp khả năng tái tạo âm thanh trung thực, kết hợp cùng các giao thức truyền phát nhạc số đa nền tảng.

Hệ thống này là phiên bản nâng cấp toàn diện từ thế hệ đầu tiên ra mắt vào năm 2016. Quá trình phát triển được thực hiện bởi đội ngũ gồm 25 kỹ sư trong suốt 3 năm làm việc liên tục, với mục tiêu tái cấu trúc phần cứng và phần mềm nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về nhạc số độ phân giải cao. Theo dữ liệu từ nhà sản xuất, cấu trúc bên trong của thiết bị được thay mới gần như hoàn toàn so với phiên bản tiền nhiệm để đạt được hiệu suất xử lý luồng dữ liệu ổn định và nâng cao khả năng kiểm soát rung chấn.

2. Thiết kế ngoại hình và cấu trúc cơ học của Naim Mu-so QB 2

Hình thái vật lý của sản phẩm không chỉ phục vụ yếu tố thẩm mỹ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các vấn đề âm học liên quan đến cộng hưởng và tán âm.

2.1. Kích thước và vật liệu vỏ máy

Thiết bị mang tạo hình khối lập phương gọn gàng, phù hợp để bố trí trên bàn làm việc, kệ sách hoặc các không gian có diện tích khiêm tốn. Mức trọng lượng 5.6 kg cho thấy khối lượng linh kiện và cơ cấu nam châm bên trong khá dày đặc so với thể tích vỏ hộp, tạo ra một trọng tâm thấp vững chắc khi thiết bị hoạt động ở cường độ cao.

Bộ khung vỏ cấu thành từ nhôm nguyên khối (anodised aluminium). Nhôm là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong chế tác phần cứng âm thanh nhờ độ cứng cao và khả năng tản nhiệt hiệu quả. Lớp vỏ kim loại này giúp cô lập sóng âm phản xạ bên trong buồng chứa, ngăn chặn hiện tượng méo tiếng do thân vỏ bị uốn cong dưới áp lực của âm trầm.

2.2. Lưới tản nhiệt và đặc tính triệt rung

Phần diện tích phát âm được bao bọc bởi một lớp lưới bảo vệ có thiết kế lượn sóng 3D tự nhiên. Lớp lưới này sử dụng sự kết hợp giữa sợi nylon và sợi polyester được dệt với mật độ tính toán kỹ lưỡng. Sự thay đổi trong công thức vật liệu dệt không chỉ hạn chế bụi bẩn mà còn cải thiện độ trong trẻo của dải trung âm, giúp gia tăng mức độ nhạy tín hiệu lên khoảng 1dB so với các lớp chắn dày truyền thống.

Thiết bị đi kèm với lưới màu xám đen pha trộn (dual-tone grey and black fabric) tiêu chuẩn. Ngoài ra, nhà sản xuất cung cấp ba tùy chọn màu sắc phụ kiện rời bao gồm Xanh ô-liu (Olive), Đỏ gạch (Terracotta), và Xanh lông công (Peacock), cho phép cá nhân hóa thiết bị theo tông màu nội thất. Ở phần chân đế, một lớp vật liệu acrylic trong suốt (clear Perspex) được sử dụng để gia tăng khoảng sáng gầm, kết hợp cùng hệ thống đèn chiếu sáng mang lại hiệu ứng thị giác nổi bật, đồng thời hoạt động như một lớp cách ly rung chấn cơ học truyền xuống mặt bàn.

3. Cấu hình phần cứng và công nghệ âm học của Naim Mu-so QB 2

Buồng âm có thể tích nhỏ luôn đặt ra thách thức lớn về khả năng phân tán trường âm và tái tạo dải tần số thấp. Hệ thống giải quyết bài toán này bằng cách sử dụng nhiều củ loa con chuyên biệt kết hợp với mạch khuếch đại đa luồng.

3.1. Phân bổ hệ thống củ loa đa dải

Bên dưới lớp lưới dệt là một cấu trúc âm thanh nổi 3 đường tiếng (3-way stereo) phức tạp, bao gồm 5 củ loa chủ động và 2 màng bức xạ thụ động. Các kỹ sư chuyên gia về âm học đã tối ưu hóa vị trí của từng thành phần để đạt được góc tỏa âm rộng nhất có thể.

  • Dải tần số cao: Đảm nhiệm bởi 2 củ loa tweeter màng vi sợi (micro-fiber). Hai củ loa này được gắn ở hai góc trên và thiết kế hơi nghiêng ra bên ngoài. Việc bẻ góc hướng trục giúp mở rộng trường âm (soundstage), khiến người nghe có cảm giác âm thanh thoát ra khỏi ranh giới vật lý chật hẹp của khối lập phương.
  • Dải trung âm: Thiết bị sử dụng 2 củ loa midrange kích thước 2.5 inch với nón nhựa tùy chỉnh. Tương tự như dải cao, hai củ loa này cũng được bố trí với góc chéo để lan tỏa giọng hát và nhạc cụ đồng đều khắp căn phòng.
  • Dải tần số thấp: Một củ loa woofer duy nhất kích thước 5.75 x 3.0 inch với thiết kế hình đường đua (racetrack-shaped) cấu tạo từ polypropylene được đặt ở mặt trước, hướng sóng âm trực diện về phía người nghe để duy trì áp lực khí nén mạnh mẽ.
  • Màng cộng hưởng thụ động: Thay vì sử dụng ống thoát hơi (bass reflex) có thể gây ra tiếng ồn do nhiễu loạn luồng khí, thiết bị bố trí 2 màng bức xạ thụ động (passive radiators) kích thước 6 x 3 inch ở hai mặt hông bên. Khi củ loa woofer chính dao động, áp suất nội bộ sẽ đẩy các màng thụ động này di chuyển, qua đó tái tạo dải trầm sâu hơn đáng kể so với dung tích thực tế của buồng loa.

3.2. Mạch khuếch đại điện tử độc lập

Hệ thống sở hữu mức tổng công suất khuếch đại là 300 Watts rms. Một điểm sáng trong thiết kế kỹ thuật là việc áp dụng mạch khuếch đại riêng biệt cho từng nhóm dải tần.

Cụ thể, luồng năng lượng được chia thành 4 mạch công suất 50 Watts để điều khiển độc lập 2 loa tweeter và 2 loa midrange, cùng với 1 mạch 100 Watts hoạt động ở cấu hình Class-D chuyên trách cung cấp dòng điện cho củ loa woofer. Phương pháp chia tải này giúp triệt tiêu hiện tượng méo xuyên điều chế, đồng thời đảm bảo rằng các tần số trầm đòi hỏi năng lượng lớn sẽ không làm sụt áp của mạch xử lý dải trung và dải cao.

4. Naim Mu-so QB 2 sở hữu nền tảng xử lý tín hiệu kỹ thuật số

Trái tim và bộ não điều phối toàn bộ hệ thống âm học nằm ở khối vi xử lý tín hiệu kỹ thuật số (DSP). Vi mạch này đóng vai trò quyết định trong việc cân bằng pha thời gian, quản lý tần số và bảo vệ an toàn cho màng loa.

4.1. Sức mạnh tính toán đa nhân

Thế hệ thứ hai được trang bị vi mạch DSP đa nhân 16 lõi, cung cấp hiệu suất lên tới 2000 MIPS (triệu lệnh mỗi giây). Thông số này đại diện cho khả năng tính toán mạnh gấp 13 lần so với kiến trúc lõi đơn (150 MIPS) của thế hệ tiền nhiệm.

Mọi luồng dữ liệu kỹ thuật số đầu vào đều được mạch DSP tính toán và tái tần số lấy mẫu (resampled) về mức tiêu chuẩn 24-bit/88.2kHz trước khi chuyển đến mạch DAC. Quá trình nội suy dữ liệu đồng nhất này giúp bộ lọc nhiễu hoạt động với độ chính xác pha thời gian hoàn hảo, mang lại âm thanh sạch sẽ và rõ nét.

4.2. Thuật toán kiểm soát biên độ an toàn

Cùng với phần cứng DSP mới, một thuật toán giới hạn biên độ tín hiệu (limiter algorithm) được tái cấu trúc hoàn toàn. Trong môi trường nghe nhạc thực tế, người dùng có thể vô tình tăng âm lượng vượt quá ngưỡng chịu đựng vật lý của màng loa, dễ dẫn đến hiện tượng méo tiếng chói gắt (clipping) hoặc làm hỏng cuộn cảm từ.

Thuật toán này theo dõi liên tục dòng tín hiệu và được thiết kế để chỉ kích hoạt ở các mức cường độ âm thanh cực đoan. Khi phát hiện tín hiệu có nguy cơ gây hại, mạch DSP sẽ tự động nén dải động lại một cách tuyến tính để giữ nguyên sự chi tiết của giai điệu mà vẫn đảm bảo độ bền cơ học lâu dài cho củ loa.

4.3. Hiệu chỉnh bù trừ theo không gian

Nhằm tối ưu hóa chất lượng theo điều kiện phòng nghe cụ thể, hệ thống DSP tích hợp tính năng bù trừ âm thanh (Room Compensation) có thể điều chỉnh qua ứng dụng điều khiển. Tùy thuộc vào vị trí đặt loa, người dùng có thể chọn ba hồ sơ âm học khác nhau :

  • Near Wall (Gần tường): DSP sẽ giảm bớt độ nảy của dải trầm trung để triệt tiêu hiện tượng dội âm từ bức tường phía sau.
  • Near Corner (Gần góc phòng): Góc phòng có đặc tính vật lý khuếch đại âm bass vô định hướng. Hồ sơ này áp dụng bộ lọc giảm trầm sâu hơn để ngăn chặn hiện tượng rền nền, giữ cho giọng hát luôn nổi bật.
  • No Compensation / Free Space (Không gian mở): Áp dụng khi thiết bị được đặt xa các vật cản. Đường cong biểu diễn tần số (EQ) được giữ ở trạng thái nguyên bản.

Kết hợp cùng chế độ Loudness, thiết bị có khả năng tái tạo đầy đủ các dải tần với độ chi tiết cao ngay cả khi phát nhạc ở mức âm lượng nền rất nhỏ.

5. Khả năng kết nối và giải mã dữ liệu

Hệ thống được thiết kế để trở thành trung tâm giải trí đa năng, hỗ trợ từ các phương thức kết nối vật lý truyền thống cho đến các giao thức truyền phát mạng không dây tân tiến nhất.

5.1. Bằng sáng chế ăng-ten và giao tiếp vật lý

Một thách thức lớn đối với các thiết bị âm thanh có vỏ nhôm nguyên khối là hiện tượng lồng Faraday làm suy giảm luồng sóng không dây. Để khắc phục triệt để vấn đề này, một hệ thống ăng-ten Wi-Fi đã được tích hợp ngầm ngay bên trong hệ thống lá nhôm tản nhiệt. Giải pháp kỹ thuật này đã được cấp bằng sáng chế tại Vương quốc Anh với số hiệu đăng ký GB2524815B. Công nghệ này giúp khuếch đại khả năng thu nhận sóng Wi-Fi băng tần kép, đảm bảo băng thông rộng để truyền tải dữ liệu nhạc số dung lượng cao mà không phá vỡ thiết kế liền lạc của sản phẩm.

Về mặt kết nối có dây, bảng điều khiển phía sau cung cấp ba ngõ giao tiếp vật lý :

  • Cổng quang học (Optical S/PDIF): Tiếp nhận dữ liệu kỹ thuật số với mức phân giải tối đa 24-bit/96kHz.
  • Cổng tương tự (Analogue 3.5mm jack): Tương thích với các nguồn phát ngoại vi không có cổng tín hiệu số.
  • Cổng USB 2 Type A: Đọc và giải mã dữ liệu trực tiếp từ các thiết bị lưu trữ flash di động với dung lượng hỗ trợ lên đến 128 GB.

Cần lưu ý rằng mẫu thiết bị này tập trung hoàn toàn vào nền tảng mạng chuyên dụng và không được trang bị cổng HDMI ARC. Người dùng muốn thiết lập âm thanh trực tiếp từ tivi cần sử dụng cáp truyền dẫn qua cổng Optical.

5.2. Giải mã định dạng và truyền phát mạng

Sản phẩm cung cấp khả năng xử lý bit-perfect mượt mà đối với hầu hết các định dạng nhạc số độ phân giải cao phổ biến trên thị trường hiện nay, đi kèm tính năng phát nhạc liên tục không ngắt quãng (Gapless playback).

Loại tệp tin âm thanh Thông số độ phân giải cao nhất hỗ trợ
WAV Lên đến 32-bit / 384kHz
FLAC, AIFF, ALAC Lên đến 24-bit / 384kHz
DSD DSD64 và DSD128
MP3, AAC, M4A Lên đến 48kHz, 320kbit (16-bit)
OGG, WMA Lên đến 48kHz (16-bit)

Hệ thống được tích hợp sẵn các giao thức truyền phát không dây chuẩn công nghiệp từ các tập đoàn công nghệ lớn, cho phép ghép nối trực tiếp với các hệ sinh thái nhà thông minh phổ biến. Giao thức UPnP tích hợp hỗ trợ quy quét và kéo dữ liệu từ máy chủ mạng (NAS) hoặc máy tính cá nhân trong cùng mạng LAN. Các nền tảng phát nhạc trực tuyến hàng đầu và hệ thống quản lý thư viện âm nhạc chuyên nghiệp cũng được nhúng trực tiếp vào cấu trúc phần mềm của thiết bị, giúp tối ưu hóa dung lượng pin điện thoại và giảm thiểu độ trễ.

Khả năng đồng bộ hóa đa phòng (Multiroom) cho phép người dùng liên kết tối đa 6 thiết bị mạng nội bộ cùng chuẩn để khởi tạo chế độ phát chung một bài hát (Party Mode) hoặc phân luồng tín hiệu độc lập đến từng khu vực khác nhau trong nhà một cách chính xác.

6. Trải nghiệm người dùng tuyệt vời với Naim Mu-so QB 2

Bên cạnh sự tinh xảo trong cấu trúc cơ học, giao diện điều khiển là yếu tố quan trọng quyết định trải nghiệm sử dụng hàng ngày. Bề mặt phía trên của khối lập phương là một hệ thống điều khiển kết hợp giữa cơ học và cảm ứng điện dung.

Vòng xoay kim loại cơ học bao quanh màn hình được sử dụng để điều khiển cường độ âm lượng, cung cấp phản hồi xúc giác tinh tế và cho phép tinh chỉnh nhỏ giọt chính xác. Hệ thống này tích hợp một cảm biến tiệm cận đặc biệt (proximity sensor). Ngay khi bàn tay người dùng tiến lại gần, bề mặt màn hình sẽ tự động bừng sáng (wake the display), sẵn sàng cho các thao tác tiếp theo.

Màn hình điều khiển trung tâm chứa dải đèn báo âm lượng và 15 biểu tượng phím chức năng cảm ứng. Việc bố trí đa dạng các phím bấm vật lý ảo giúp người dùng thực hiện nhanh các tác vụ mà không bị phụ thuộc vào điện thoại thông minh.

Hạng mục phím điều khiển cảm ứng Phân bổ chức năng hoạt động
5 Phím số (1, 2, 3, 4, 5) Gán nhanh danh sách phát mặc định hoặc các đài phát thanh kỹ thuật số
Nhóm phím kiểm soát phát nhạc Tạm dừng/Phát tiếp (Play/Pause), Chuyển bài kế tiếp (Next), Lùi bài trước đó (Previous)
Nhóm phím kết nối đầu vào Chuyển đổi vòng lặp giữa các cổng USB, Optical, Analogue (External Inputs)
Chỉ báo trạng thái mạng lưới Biểu thị trạng thái ghép nối Bluetooth, kết nối đa phòng và các giao thức truyền phát trực tuyến
Các chức năng phụ trợ Thiết lập cấu hình báo thức (Alarm clock) hoặc kích hoạt lại hàng đợi âm thanh

Để can thiệp sâu vào các tham số hệ thống, người dùng có thể sử dụng ứng dụng điều khiển độc quyền tương thích với các hệ điều hành di động phổ biến hiện nay. Ứng dụng này cung cấp giao diện hiển thị thông tin bài hát, truy cập cài đặt bộ bù trừ không gian và cập nhật phần mềm qua mạng. Nhằm đa dạng hóa thói quen sử dụng, một bộ điều khiển từ xa truyền thống sử dụng tín hiệu hồng ngoại (RC5) cũng được cung cấp kèm theo thiết bị.

 

Hãy liên hệ DSpace Audio để được tư vấn chi tiết về sản phẩm Naim Mu-so Qb 2nd Generation và nhận chương trình ƯU ĐÃI tốt nhất hiện tại:
💬 Zalo OA: https://zalo.me/667328489324398167
🔵 Messenger: https://m.me/102203095431836

📞 Gọi tư vấn: 0965.403.939
Thông số kỹ thuật

Thông tin bổ sung

Công suất

Tổng 300 Watts (4 x 50 Watts + 1 x 100 Watts)

Cân nặng

5,6 Kg

Kết nối có dây

AUX (3.5mm), Optical, USB-A

Kích thước

21 cm x 21.8 cm x 21.2 cm (Sâu x Cao x Rộng)

Hệ thống củ loa

1 loa mid, 1 loa treble, 1 loa bass + 2 bass cộng hưởng

Kết nối không dây

Bluetooth, Wi-Fi

Xuất xứ

Anh Quốc

Số đường tiếng

3 đường tiếng

Sản phẩm tương tự

Acnos Harmony màu nâu
Khoảng giá: từ 10.900.000 ₫ đến 11.500.000 ₫
Loa karaoke di động SONCAMEDIA D’Auris 300
9.600.000 
Marshall Heston Sub 200
Giá gốc là: 13.900.000 ₫.Giá hiện tại là: 12.510.000 ₫.

Sản phẩm đã xem

Acnos Harmony màu nâu
Khoảng giá: từ 10.900.000 ₫ đến 11.500.000 ₫
Loa karaoke di động SONCAMEDIA D’Auris 300
9.600.000 
Marshall Heston Sub 200
Giá gốc là: 13.900.000 ₫.Giá hiện tại là: 12.510.000 ₫.
ZaloMessengerHotline

Cửa hàng