1. Giới thiệu tổng quan về phiên bản thế hệ thứ hai
Dòng sản phẩm tai nghe dạng đóng (closed-back) nguyên bản được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2015 đã nhanh chóng thiết lập một vị trí vững chắc trong cộng đồng những người đam mê âm thanh nhờ vào chất âm ấm áp và ngôn ngữ thiết kế sử dụng vật liệu tự nhiên. Đánh dấu cột mốc một thập kỷ phát triển, nhà sản xuất đã chính thức ra mắt phiên bản thế hệ thứ hai (2nd Gen) vào tháng 10 năm 2025.
Khác với những đợt làm mới mang tính hình thức, phiên bản thế hệ thứ hai giữ nguyên hình dáng mang tính biểu tượng nhưng áp dụng một cuộc đại tu toàn diện về mặt âm học và cơ khí. Mục tiêu của quá trình tái cấu trúc này là hướng chữ ký âm thanh tới một chuẩn mực trung tính và cân bằng hơn, đồng thời giải quyết triệt để những hạn chế về sự cộng hưởng và độ sai lệch màng loa từng tồn tại ở thế hệ tiền nhiệm, từ đó mang lại một trải nghiệm thưởng thức âm nhạc đa dụng và chi tiết hơn.
2. Chất liệu và đặc điểm thiết kế vật lý
2.1. Chất liệu chế tác buồng âm và hệ thống treo
Điểm nhấn vật lý nổi bật nhất của sản phẩm nằm ở phần chụp tai được gia công hoàn toàn từ gỗ óc chó. Việc ứng dụng vật liệu gỗ đặc không chỉ mang lại giá trị về mặt thẩm mỹ mà còn phục vụ mục đích kiểm soát âm học. Gỗ óc chó có đặc tính mật độ cao, giúp hấp thụ các dao động nhiễu và hạn chế tình trạng dội âm không mong muốn thường gặp ở các buồng âm bằng nhựa tổng hợp. Quá trình sản xuất bộ phận này đòi hỏi sự tỉ mỉ cao độ, từ việc sấy khô tự nhiên bằng không khí để tránh nứt gãy, cho đến việc sử dụng máy phay CNC đa trục chạm khắc trong 8 giờ, và cuối cùng là chà nhám, đánh bóng thủ công trong quy trình kéo dài tới 45 ngày cho mỗi sản phẩm.
Hệ thống phân bổ trọng lượng của tai nghe sử dụng một khung thép lò xo có độ bền cao kết hợp cùng các chi tiết phần cứng bằng hợp kim kẽm đúc. Băng đô dạng treo được thiết kế để tự động điều chỉnh và dàn đều áp lực cơ học lên diện tích rộng của đỉnh đầu người sử dụng, qua đó tối ưu hóa sự thoải mái trong các phiên nghe nhạc kéo dài liên tục nhiều giờ. Thiết kế ngàm kẹp cơ học của đệm tai cũng được thay thế bằng cơ chế tháo lắp nhanh (clip-on mechanism), giúp quá trình thay thế đệm mút trở nên chính xác và thuận tiện hơn.
2.2. Khả năng bảo trì và cấu trúc lắp ráp
Một khía cạnh thiết kế quan trọng khác là triết lý phát triển bền vững và khả năng bảo trì toàn diện (endless serviceability). Thay vì sử dụng chất kết dính hóa học như các thiết bị tiêu dùng thông thường, toàn bộ hệ thống từ chụp tai, đệm mút, cáp dẫn, cho đến củ loa bên trong đều được kết nối bằng hệ thống ốc vít và bu lông. Phương pháp lắp ráp mô-đun này đảm bảo rằng bất kỳ linh kiện nào bị hao mòn theo thời gian đều có thể được tháo rời và thay thế dễ dàng bởi người dùng cuối, qua đó gia tăng đáng kể vòng đời sản phẩm và giảm thiểu rác thải điện tử.
3. Mười cải tiến kỹ thuật nền tảng
Nhà sản xuất đã công bố 10 điểm nâng cấp chiến lược trên phiên bản thế hệ thứ hai nhằm định hình lại toàn diện khả năng trình diễn âm thanh. Các nâng cấp này bao phủ từ cấu trúc cơ học bên trong buồng âm cho đến các thuật toán đồng bộ hóa trình điều khiển.
3.1. Thiết kế lại buồng âm và định hướng màng loa
Sự can thiệp sâu nhất nằm ở việc gia tăng thể tích không gian bên trong chụp tai. Bằng cách nới rộng không gian nội bộ, các kỹ sư đã thành công trong việc hạ thấp tần số cộng hưởng của khoang chứa, qua đó giảm thiểu các tương tác sóng đứng (standing-wave interactions) gây nhiễu dải trung trầm. Song song với đó, hệ thống vách ngăn (baffle) định hướng âm thanh cũng được tái thiết kế để tăng cường tính trong suốt, dẫn luồng sóng âm trực tiếp đến tai người nghe với độ suy hao tối thiểu.
Để đảm bảo âm hình không gian đạt độ chính xác tuyệt đối, quy trình ghép nối màng loa (driver matching) đã được nâng cấp bằng các thuật toán điều chỉnh mức độ kết hợp cùng hàm cosin hỗn hợp. Sự kiểm soát chặt chẽ này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn sai số tần số giữa hai kênh trái và phải, tạo ra một trải nghiệm âm thanh nổi (stereo) cân bằng và liền mạch trên mọi sản phẩm xuất xưởng.
3.2. Cải thiện đệm tai và cơ chế đóng kín âm học
Việc cách ly sóng âm khỏi môi trường bên ngoài được tối ưu hóa thông qua hệ thống gioăng đệm chính xác tại mọi điểm giao cắt vật lý của buồng âm. Lớp đệm tai mới sử dụng vật liệu bọt hoạt tính và lớp da giả có độ mềm mại cao hơn, gia tăng diện tích tiếp xúc với khu vực viền xương hàm của người đeo, từ đó tạo ra một độ kín khít (seal) hoàn hảo. Cải tiến này kết hợp cùng một cổng phản xạ âm trầm (bass port) hoàn toàn mới được khoét ở vị trí gần đầu vào cáp tín hiệu, cho phép màng loa dao động tự do hơn, giúp dải trầm sâu hơn mà không bị nén áp suất.
3.3. Tối ưu hóa các chi tiết truyền dẫn tín hiệu
Về mặt truyền tải điện năng, đầu cắm tiếp nhận tín hiệu trên phần chụp tai đã được thiết kế lại để gia tăng độ bền cơ học và tính ổn định. Cáp đi kèm sử dụng cấu trúc đồng không oxy (OFC) bện xoắn kép và được bọc lớp bảo vệ Kevlar, có tác dụng chống đứt ngầm cũng như triệt tiêu hiện tượng tiếng ồn vật lý truyền qua dây dẫn (microphonics). Để đáp ứng tính tiện dụng trong kỷ nguyên loại bỏ cổng âm thanh 3.5mm truyền thống trên các thiết bị di động, nhà sản xuất đã tích hợp sẵn một cáp chuyển đổi USB-C chứa vi mạch giải mã kỹ thuật số (DAC/AMP), đảm bảo sản phẩm sẵn sàng hoạt động với hiệu suất chuẩn xác nhất ngay khi mở hộp.
4. Đánh giá chất lượng âm thanh thực tế
Thông qua các điều chỉnh vật lý và cơ khí, định hướng tinh chỉnh âm thanh (tuning direction) của phiên bản mới đã dịch chuyển từ cấu trúc tối màu sang một trạng thái trung tính và cân bằng hơn. Quá trình đánh giá chi tiết cho thấy hệ thống cung cấp hai cấu hình âm thanh song song nhờ vào cơ chế tùy biến vật lý.
4.1. Chữ ký âm thanh tiêu chuẩn
Khi không sử dụng các lớp mút tiêu âm phụ trợ, thiết bị phát ra một chữ ký âm thanh có đồ thị hình chữ V nhẹ nhàng, nhấn mạnh vào sự sinh động và chi tiết. Hệ thống cổng bass mới giúp dải tần số thấp trở nên uy lực, dứt khoát và sạch sẽ hơn hẳn, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tràn dải trầm vào vùng âm trung (mid-bass bleed). Nhờ đó, dải trung âm bộc lộ được tính chân thực, sắc nét. Tại dải cao, sản phẩm duy trì một điểm nhấn tại khoảng 8 kHz, tạo ra độ sáng giòn giã (crisp) và khả năng tái tạo các chi tiết vi mô trong bản thu cực kỳ tốt mà không gây ra sự chói gắt mệt mỏi.
4.2. Khả năng tùy chỉnh qua bộ hấp thụ âm học
Bên cạnh âm thanh nguyên bản, người dùng có thể can thiệp trực tiếp vào đặc tính âm học bằng cách gắn các miếng đệm hấp thụ âm (acoustic absorbers) vào dưới lớp đệm tai. Bằng cách tạo ra một lực cản vật lý đối với luồng không khí, các miếng đệm này triệt tiêu bớt năng lượng của dải cao và đẩy dải trầm trở nên dày dặn, ấm áp hơn. Cấu hình này khôi phục lại cảm giác mượt mà thư giãn đặc trưng của thế hệ đời đầu, nhưng với một biên độ kiểm soát kỹ thuật tốt hơn rất nhiều. Các chuyên gia cũng phát hiện ra rằng việc thay thế miếng đệm nguyên bản bằng một lớp giấy lọc mỏng (điển hình như giấy thấm) có thể tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa độ sáng và độ ấm, minh chứng cho sự linh hoạt trong thiết kế buồng âm.
4.3. Phân tích hiện tượng đặc thù ở dải trung cao
Các phép đo chuyên sâu chỉ ra một rãnh lõm nhẹ trên biểu đồ đáp ứng tần số tại vùng 3-4 kHz. Theo các nguyên lý sinh học, đây là dải tần mà ống tai người nhạy cảm nhất do hiện tượng cộng hưởng tự nhiên. Sự sụt giảm có chủ ý tại khu vực này là một kỹ thuật bảo vệ thính giác tinh vi, giúp thính giả có thể thưởng thức các bản nhạc ở mức âm lượng lớn trong khoảng thời gian dài mà không gặp phải trạng thái mệt mỏi thính giác (listening fatigue). Đồng thời, màng loa động 40mm phản hồi cực kỳ tuyến tính với các phần mềm cân bằng âm (EQ), cho phép người dùng cá nhân hóa rãnh lõm này tùy theo gu thưởng thức riêng một cách dễ dàng.
4.4. Hiệu suất cách âm thụ động
Một trong những hệ quả xuất sắc nhất từ việc cải tiến lớp đệm tai và thay đổi cấu trúc đóng kín là khả năng cách ly âm thanh thụ động (passive isolation) được gia tăng đột phá. Thiết kế lớp vỏ gỗ đặc kết hợp cùng bọt hoạt tính mật độ cao đã tạo ra một rào cản vật lý cực kỳ hiệu quả, ngăn chặn phần lớn các tiếng ồn sinh hoạt trong môi trường xung quanh xâm nhập vào buồng nghe. Hiệu suất này được đánh giá là vượt trội hơn hẳn so với phần lớn các sản phẩm tai nghe dạng đóng nằm trong cùng phân khúc, cung cấp một không gian tĩnh lặng lý tưởng để trải nghiệm âm nhạc tập trung.
5. Tổng kết và phụ kiện kèm theo
Phiên bản Meze Audio 99 Classics Gen2 là minh chứng rõ nét cho sự trưởng thành về mặt công nghệ kỹ thuật của hãng sau 10 năm nghiên cứu. Nó không loại bỏ bản sắc gốc mà thay vào đó là sự tinh chỉnh có tính kỷ luật cao nhằm khai thác triệt để tiềm năng của một cấu trúc khoang âm học bằng gỗ. Việc cung cấp đầy đủ các trang thiết bị phụ trợ trong gói sản phẩm thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu thực tiễn của người sử dụng.
💬 Zalo OA: https://zalo.me/667328489324398167
🔵 Messenger: https://m.me/102203095431836
📞 Gọi tư vấn: 0965.403.939
Thông số kỹ thuật
Thông tin bổ sung
| Loại Driver | Động lực học (Dynamic), đường kính 40 mm |
|---|---|
| Dải tần số đáp ứng | 15 Hz – 25 kHz |
| Kiểu tai nghe | Over-ear |
| Cân nặng | 290g |







